Máy bào
17 sản phẩm
Máy bào thẩm - bào cuốn: A3 26
  • Chiều dài bàn bào: 1120 mm

  • Chiều sâu cắt lớn nhất của bào thẩm/bào cuốn: 4/4 mm

  • Chiều rộng mặt bào thẩm: 260 mm

  • Chiều rộng mặt bào cuốn: 254 mm

  • Chiều cao cuốn nhỏ và lớn nhất: 4- 225 mm

  • Động cơ 2.6 HP (1.9 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ 3 dao, thay dao nhanh, tự định vị

Chi tiết Yêu cầu báo giá

Máy bào thẩm- bào cuốn: A3 31

Model: A3 31 | 310 mm

Máy bào thẩm- bào cuốn: A3 31
  • Chiều dài bàn bào: 1400 mm

  • Chiều sâu cắt lớn nhất của bào thẩm/bào cuốn: 4/4 mm

  • Chiều rộng mặt bào thẩm: 310 mm

  • Chiều rộng mặt bào cuốn: 306 mm

  • Động cơ 4.0 HP (3.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ 3 dao, thay dao nhanh, tự định vị

Chi tiết Yêu cầu báo giá

Máy bào thẩm- bào cuốn A3 41

Model: A3 41 | 410 mm

Máy bào thẩm- bào cuốn A3 41
  • Chiều dài bàn bào: 1800 mm

  • Chiều sâu cắt lớn nhất của bào thẩm/bào cuốn: 4/4 mm

  • Chiều rộng mặt bào thẩm: 410 mm

  • Chiều rộng mặt bào cuốn: 406 mm

  • Chiều cao cuốn nhỏ và lớn nhất: 4- 225 mm

  • Động cơ 5.5 HP (4.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ 3 dao, thay dao nhanh, tự định vị

Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy bào thẩm- bào cuốn A3 41A
  • Chiều dài bàn bào: 1800 mm

  • Chiều sâu cắt lớn nhất của bào thẩm/bào cuốn: 4/4 mm

  • Chiều rộng mặt bào thẩm: 410 mm

  • Chiều cao cuốn nhỏ và lớn nhất: 4- 225 mm

  • Động cơ 5.5 HP (4.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ 3 dao, thay dao nhanh, tự định vị

  • Kích thước (L) 1983 mm x (W) 692 mm x (H) 1000 mm

  • Trọng lượng tịnh: 340 kg

  • Kết nối ống hút bụi, đường kính ống hút: 120 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá

Máy bào cuốn A3 41D

Model: A3 41D

Máy bào cuốn A3 41D
  • Chiều sâu cắt lớn nhất: 4 mm

  • Chiều rộng mặt bào cuốn: 406 mm

  • Chiều cao cuốn nhỏ và lớn nhất: 4- 225 mm

  • Động cơ 5.5 HP (4.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ 3 dao, thay dao nhanh, tự định vị

  • Kích thước (L) 746 mm x (W) 846 mm x (H) 941 mm

  • Trọng lượng tịnh: 330 kg

  • Kết nối ống hút bụi, đường kính ống hút: 120 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy bào thẩm- bào cuốn AD 531
  • Chiều dài bàn bào: 1500 mm

  • Chiều sâu cắt lớn nhất của bào thẩm/bào cuốn: 5/5 mm

  • Chiều rộng mặt bào thẩm: 310 mm

  • Chiều rộng mặt bào cuốn: 306 mm

  • Chiều cao cuốn nhỏ và lớn nhất: 4- 220 mm

  • Động cơ 4.0 HP (3.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ 2 dao

  • 1 cấp tốc độ cấp phôi 6 m/p

  • Chiều cao làm việc: 890 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy bào thẩm- bào cuốn AD 741
  • Chiều dài bàn bào: 2000 mm

  • Chiều sâu cắt lớn nhất của bào thẩm/bào cuốn: 4/4 mm

  • Chiều rộng mặt bào thẩm: 410 mm

  • Chiều rộng mặt bào cuốn: 404 mm

  • Chiều cao cuốn nhỏ và lớn nhất: 3- 230 mm

  • Động cơ 4.0 HP (3.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ 2 dao

Chi tiết Yêu cầu báo giá

Máy bào thẩm A 941

Model: A 941

Máy bào thẩm A 941
  • Chiều dài bàn bào: 2200 mm

  • Chiều sâu cắt lớn nhất: 5 mm

  • Chiều rộng mặt bào: 410 mm

  • Động cơ 4.0 HP (3.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ 2 dao

  • Chiều cao làm việc: 890 mm

  • Kích thước (L) 2360 mm x (W) 815 mm x (H) 1270 mm

  • Trọng lượng tịnh: 510 kg

  • Kết nối ống hút bụi, đường kính ống hút: 120 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá

Máy bào cuốn D 963

Model: D 963 | 630 mm

Máy bào cuốn D 963
  • Chiều sâu cắt lớn nhất: 8 mm

  • Chiều rộng mặt bào cuốn: 630 mm

  • Chiều cao cuốn nhỏ và lớn nhất: 3- 300 mm

  • Động cơ 10.0 HP (7.35 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ 4 dao

  • Tốc độ cấp phôi vô cấp 4 – 16 m/p

  • Kích thước (L) 1233 mm x (W) 1087 mm x (H) 1135 mm

  • Trọng lượng tịnh: 850 kg

  • Kết nối ống hút bụi, đường kính ống hút: 160 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá

Máy bào thẩm A 951

Model: A 951

Máy bào thẩm A 951
  • Chiều dài bàn bào: 2250 mm

  • Chiều sâu cắt lớn nhất: 5 mm

  • Chiều rộng mặt bào: 510 mm

  • Động cơ 5.5 HP (4.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ 4 dao

  • Chiều cao làm việc: 890 mm

  • Kích thước (L) 2395 mm x (W) 900 mm x (H) 1270 mm

  • Trọng lượng tịnh: 700 kg

  • Kết nối ống hút bụi, đường kính ống hút: 140 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy bào thẩm - bào cuốn AD 941
  • Chiều dài bàn bào: 2200 mm

  • Chiều sâu cắt lớn nhất của bào thẩm/bào cuốn: 5/5 mm

  • Chiều rộng mặt bào thẩm: 410 mm

  • Chiều rộng mặt bào cuốn: 404 mm

  • Chiều cao cuốn nhỏ và lớn nhất: 3- 250 mm

  • Động cơ 4.0 HP (3.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • ổ 2 dao

  • 2 cấp tốc độ cấp phôi 6 m/p và 12 m/p

Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy bào thẩm - bào cuốn AD 951
  • Chiều dài bàn bào: 2250 mm

  • Chiều sâu cắt lớn nhất của bào thẩm/bào cuốn: 5/8 mm

  • Chiều rộng mặt bào thẩm: 510 mm

  • Chiều rộng mặt bào cuốn: 504 mm

  • Chiều cao cuốn nhỏ và lớn nhất: 3- 254 mm

  • Động cơ 5.5 HP (4.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ 4 dao

Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy bào thẩm Plan 51L
  • Chiều dài bàn bào: 3000 mm

  • Chiều sâu cắt lớn nhất: 8 mm

  • Chiều rộng mặt bào: 510 mm

  • Động cơ 5.5 HP (4.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ 4 dao

  • Chiều cao làm việc: 890 mm

  • Kích thước (L) 2976.5 mm x (W) 1662 mm x (H) 1270 mm

  • Trọng lượng tịnh: 920 kg

  • Kết nối ống hút bụi, đường kính ống hút: 140 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá

Máy bào thẩm - bào cuốn Dual 51

Model: Dual 51 | 510 mm

Máy bào thẩm - bào cuốn Dual 51
  • Chiều dài bàn bào: 2250 mm

  • Chiều sâu cắt lớn nhất của bào thẩm/bào cuốn: 8/8 mm

  • Chiều rộng mặt bào thẩm: 510 mm

  • Chiều rộng mặt bào cuốn: 504 mm

  • Chiều cao cuốn nhỏ và lớn nhất: 3- 254 mm

  • Động cơ 5.5 HP (4.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ gồm 4 dao

Chi tiết Yêu cầu báo giá

Máy bào cuốn Exact 51

Model: Exact 51

Máy bào cuốn Exact 51
  • Chiều sâu cắt lớn nhất: 10 mm

  • Chiều rộng mặt bào cuốn: 504 mm

  • Chiều cao cuốn nhỏ và lớn nhất: 3- 300 mm

  • Động cơ 5.5 HP (4.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Ổ 4 dao

  • Tốc độ cấp phôi vô cấp 5 – 20 m/p

  • Kích thước (L) 1113 mm x (W) 1000 mm x (H) 1170 mm

  • Trọng lượng tịnh: 800 kg

  • Kết nối ống hút bụi, đường kính ống hút: 140 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá

Đối tác

An Cường Wood-Working Materials
blum
Hafele
HAWA
VietFores
Bifa Binh Duong
Jowat Adhesives
Rehau
Steinert