Máy cưa bàn trượt
19 sản phẩm
Máy cưa bàn trượt K4 perform
  • Dòng máy cưa với động cơ mạnh mẽ 5.5 kW
  • Chiều dài cắt lớn lên tới 3200 mm
  • Bàn trượt chính xác và bền lâu theo thời gian
  • Đặc biệt hệ thống ‘‘Easy-Glide’’ cho phép nghiêng lưỡi cưa dễ dàng và đảm bảo kích thước cắt chính xác ngay cả khi cắt nghiêng
  • Động cơ điện riêng cho lưỡi kéo
  • Hệ thống dây đai ‘‘Poly-V’’ cho phép truyền năng lượng tối đa tới trục cưa
Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy cưa bàn trượt K 540S
  • Động cơ mạnh mẽ 5.5 kW
  • Chiều dài bàn trượt lên tới 3200 mm
  • Bàn trượt hợp kim Nhôm siêu bền và chính xác với hệ thống trượt ‘‘X-Roll’’ sử dụng con lăn tiếp xúc đường có cấu hình chữ ‘‘X’’ giúp khử độ dơ (sai số) tăng độ chính xác. Hệ thống tự làm sạch khi hoạt động và được bảo hành 10 năm bởi NSX
  • Hệ thống ‘‘Easy-Glide’’ cho phép nghiêng lưỡi cưa dễ dàng và đảm bảo kích thước cắt chính xác ngay cả khi cắt nghiêng. Hệ thống được bảo hành 6 năm bởi NSX
  • Động cơ điện riêng cho lưỡi kéo
  • Hệ thống dây đai ‘‘Poly-V’’ cho phép truyền năng lượng tối đa tới trục cưa
Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy cưa bàn trượt K 940 S
  • Đây là dòng máy cưa Felder hàng đầu đáp ứng cho nhu cầu cao nhất về thương mại, kinh doanh và sản xuất công nghiệp
  • Nó gây ấn tượng với thiết kế hiện đại, các chức năng vận hành tiên tiến, chính xác, bền bỉ, hiệu suất tối đa và vận hành êm ái, thoải mái
  • Với động cơ mạnh mẽ 5.5 kW
  • Chiều dài bàn trượt lên tới 3200 mm
  • Bàn trượt hợp kim Nhôm siêu bền và chính xác với hệ thống trượt ‘‘X-Roll’’ sử dụng con lăn tiếp xúc đường có cấu hình chữ ‘‘X’’ giúp khử độ dơ (sai số) tăng độ chính xác. Hệ thống tự làm sạch khi hoạt động và được bảo hành 10 năm bởi NSX
  • Hệ thống ‘‘Easy-Glide’’ cho phép nghiêng lưỡi cưa dễ dàng và đảm bảo kích thước cắt chính xác ngay cả khi cắt nghiêng. Hệ thống được bảo hành 6 năm bởi NSX
  • Động cơ điện riêng cho lưỡi kéo
  • Hệ thống dây đai ‘‘Poly-V’’ cho phép truyền năng lượng tối đa ở cả ba tốc độ của trục cưa
Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy cưa bàn trượt: K3 basic
  • Chiều cao cắt 103 mm
  • Đường kính lưỡi cưa 250 – 315 mm

  • Độ nghiêng của lưỡi cưa 90°- 45°

  • Khả năng xẻ dọc (chiều rộng) 700 mm

  • Động cơ 4.0 HP (3.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Tốc độ 4800 v/p

  • Chiều cao bàn làm việc 888 mm

  • Hành trình của bàn trượt (với chiều dài bàn trượt 1250 mm) 2710 mm

  • Chiều rộng (W1-Phần bàn cưa) 1110 mm

  • Chiều rộng (W2-Phần bàn gá phôi) 1100 mm

  • Trọng lượng tịnh 240 kg

  • Kết nối ống hút bụi 120/50 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy cưa bàn trượt: K3 winner
  • Chiều cao cắt 103 mm
  • Đường kính lưỡi cưa 250 – 315 mm
  • Độ nghiêng của lưỡi cưa 90°- 45°
  • Khả năng xẻ dọc (chiều rộng) 800 mm
  • Động cơ 4.0 HP (3.0 kW), 3x 400v, 50 Hz
  • Tốc độ 4800 v/p
  • Chiều cao bàn làm việc 888 mm
  • Hành trình của bàn trượt (với chiều dài bàn trượt 2000 mm) 4380 mm
  • Chiều rộng (W1-Phần bàn cưa) 1150 mm
  • Chiều rộng (W2-Phần bàn gá phôi) 1100 mm
  • Trọng lượng tịnh 280 kg
  • Kết nối ống hút bụi 120/50 mm
Chi tiết Yêu cầu báo giá

K3 winner comfort

Model: K3 winner comfort

K3 winner comfort
  • Chiều cao cắt 103 mm

  • Đường kính lưỡi cưa 250 – 315 mm

  • Độ nghiêng của lưỡi cưa 90°- 45°

  • Khả năng xẻ dọc (chiều rộng) 800 mm

  • Động cơ 4.0 HP (3.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Chiều cao bàn làm việc 888 mm

  • Hành trình của bàn trượt (với chiều dài bàn trượt 2000 mm) 4380 mm

  • Chiều rộng (W1-Phần bàn cưa) 1550 mm

  • Chiều rộng (W2-Phần bàn gá phôi) 1100 mm

  • Trọng lượng tịnh 350 kg

  • Kết nối ống hút bụi 120/50 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy cưa bàn trượt K 500
  • Chiều cao cắt 102 mm

  • Đường kính lưỡi cưa 315 mm

  • Độ nghiêng của lưỡi cưa 90°- 45°

  • Khả năng xẻ dọc (chiều rộng) 800/1250 mm

  • Chiều dài cắt 1000 – 2050 mm

  • Động cơ 4.0 HP (3.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Chiều cao bàn làm việc 890 mm

  • Hành trình của bàn trượt (với chiều dài bàn trượt 2050 mm) 4361 mm

  • Chiều rộng (W1-Phần bàn cưa) 1050/1450 mm

  • Chiều rộng (W2-Phần bàn gá phôi) 1300- 2000 mm

  • Trọng lượng tịnh 350 kg

  • Kết nối ống hút bụi 120/50 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy cưa bàn trượt K 500 Professional
  • Chiều cao cắt 102 mm

  • Đường kính lưỡi cưa 315 mm

  • Độ nghiêng của lưỡi cưa 90°- 45°

  • Khả năng xẻ dọc (chiều rộng) 800/1250 mm

  • Chiều dài cắt 2500 mm

  • Động cơ 4.0 HP (3.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Chiều cao bàn làm việc 890 mm

  • Hành trình của bàn trượt (với chiều dài bàn trượt 2050 mm) 4361 mm

  • Chiều rộng (W1-Phần bàn cưa) 1050/1450 mm

  • Chiều rộng (W2-Phần bàn gá phôi) 1750- 2636 mm

  • Trọng lượng tịnh 400 kg

  • Kết nối ống hút bụi 120/50 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá

K 500 S

Model: K 500 S

K 500 S
  • Chiều cao cắt 104 mm

  • Đường kính lưỡi cưa 315 mm

  • Độ nghiêng của lưỡi cưa 90°- 45°

  • Khả năng xẻ dọc (chiều rộng) 800/1250 mm

  • Chiều dài cắt 2500 – 3200 mm

  • Động cơ 5.5 HP (4.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Chiều cao bàn làm việc 890 mm

  • Hành trình của bàn trượt (với chiều dài bàn trượt 2500 mm) 5380 mm

  • Chiều rộng (W1-Phần bàn cưa) 1050/1450 mm

  • Chiều rộng (W2-Phần bàn gá phôi) 1750- 2636 mm

  • Trọng lượng tịnh 600 kg

  • Kết nối ống hút bụi 120/50 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá

K 700

Model: K 700

K 700
  • Chiều cao cắt 104 mm

  • Đường kính lưỡi cưa 315 mm

  • Độ nghiêng của lưỡi cưa 90°- 45°

  • Khả năng xẻ dọc (chiều rộng) 800/1250 mm

  • Chiều dài cắt 1300 – 2500 mm

  • Động cơ 4.0 HP (3.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Chiều cao bàn làm việc 890 mm

  • Hành trình của bàn trượt (với chiều dài bàn trượt 2500 mm) 5280 mm

  • Chiều rộng (W1-Phần bàn cưa) 1058/1493 mm

  • Chiều rộng (W2-Phần bàn gá phôi) 1100- 2000 mm

  • Trọng lượng tịnh 500 kg

  • Kết nối ống hút bụi 120/50 (80) mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá

K 700 Professional

Model: K 700 Pro

K 700 Professional
  • Chiều cao cắt 104 mm

  • Đường kính lưỡi cưa 315 mm

  • Độ nghiêng của lưỡi cưa 90°- 45°

  • Khả năng xẻ dọc (chiều rộng) 800/1250 mm

  • Chiều dài cắt 2050 – 2500 mm

  • Động cơ 4.0 HP (3.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Chiều cao bàn làm việc 890 mm

  • Hành trình của bàn trượt (với chiều dài bàn trượt 2500 mm) 5280 mm

  • Chiều rộng (W1-Phần bàn cưa) 1058/1493 mm

  • Chiều rộng (W2-Phần bàn gá phôi) 1872- 2636 mm

  • Trọng lượng tịnh 560 kg

  • Kết nối ống hút bụi 120/50 (80) mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy cưa bàn trượt K 700 S
  • Chiều cao cắt 104 mm

  • Đường kính lưỡi cưa 315 mm

  • Độ nghiêng của lưỡi cưa 90°- 45°

  • Khả năng xẻ dọc 800/1250 mm

  • Chiều dài cắt 2500 – 3700 mm

  • Động cơ 5.5 HP (4.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • Chiều cao bàn làm việc 890 mm

  • Hành trình của bàn trượt (với chiều dài bàn trượt 2500 mm) 5473 mm

  • Chiều rộng (W1-Phần bàn cưa) 1058/1493 mm

  • Chiều rộng (W2-Phần bàn gá phôi) 1872- 2636 mm

  • Trọng lượng tịnh 740 kg

  • Kết nối ống hút bụi 120/50 (80) mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy cưa bàn trượt kappa 400
  • Chiều cao cắt 133 mm
  • Đường kính lưỡi cưa 250 – 550 mm
  • Độ nghiêng của lưỡi cưa 90°- 45°
  • Khả năng xẻ dọc (chiều rộng) 800 mm
  • Động cơ 5.5 HP (4.0 kW), 3x 400v, 50 Hz
  • 3 cấp tốc độ 3500/4500/5500 v/p
  • Chiều cao bàn làm việc 890 mm
  • Hành trình của bàn trượt (với chiều dài bàn trượt 3200 mm) 6947 mm
  • Chiều rộng (W1-Phần bàn cưa) 1074/1509 mm
  • Chiều rộng (W2-Phần bàn gá phôi) 1830- 3345 mm
  • Trọng lượng tịnh 930 kg
  • Kết nối ống hút bụi 120/80 mm
Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy cưa bàn trượt: kappa 400 x-motion
  • Chiều cao cắt 133 mm

  • Đường kính lưỡi cưa 250 – 550 mm

  • Độ nghiêng của lưỡi cưa 90°- 45°

  • Khả năng xẻ dọc (chiều rộng) 1250 mm

  • Động cơ 5.5 HP (4.0 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • 3 cấp tốc độ 3500/4500/5500 v/p

  • Chiều cao bàn làm việc 890 mm

  • Hành trình của bàn trượt (với chiều dài bàn trượt 3200 mm) 6947 mm

  • Chiều rộng (W1-Phần bàn cưa) 1212/1672 mm

  • Chiều rộng (W2-Phần bàn gá phôi) 1830- 3345 mm

  • Trọng lượng tịnh 930 kg

  • Kết nối ống hút bụi 120/80 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá
Máy cưa bàn trượt kappa 550
  • Chiều cao cắt 202 mm

  • Đường kính lưỡi cưa 250 – 550 mm

  • Độ nghiêng của lưỡi cưa 90°- 45°

  • Khả năng xẻ dọc (chiều rộng) 1000 mm

  • Động cơ 7.5 HP (5.5 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • 3 cấp tốc độ 3000/4000/5000 v/p

  • Chiều cao bàn làm việc 890 mm

  • Hành trình của bàn trượt (với chiều dài bàn trượt 3200 mm) 7300 mm

  • Chiều rộng (W1-Phần bàn cưa) 1348/1954/2022 mm

  • Chiều rộng (W2-Phần bàn gá phôi) 2037/3346 mm

  • Trọng lượng tịnh 1300 kg

  • Kết nối ống hút bụi 120/100 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá

Kappa 550 x-motion

Model: Kappa 550 x-motion

Kappa 550 x-motion
  • Chiều cao cắt 202 mm
  • Đường kính lưỡi cưa 250 – 550 mm

  • Độ nghiêng của lưỡi cưa 90°- 45°

  • Khả năng xẻ dọc (chiều rộng) 1000 mm

  • Động cơ 7.5 HP (5.5 kW), 3x 400v, 50 Hz

  • 3 cấp tốc độ 3000/4000/5000 v/p

  • Chiều cao bàn làm việc 890 mm

  • Hành trình của bàn trượt (với chiều dài bàn trượt 3200 mm) 7300 mm

  • Chiều rộng (W1-Phần bàn cưa) 1348/1954/2022 mm

  • Chiều rộng (W2-Phần bàn gá phôi) 2037/3346 mm

  • Trọng lượng tịnh 1300 kg

  • Kết nối ống hút bụi 120/100 mm

Chi tiết Yêu cầu báo giá

Đối tác

An Cường Wood-Working Materials
blum
Hafele
HAWA
VietFores
Bifa Binh Duong
Jowat Adhesives
Rehau
Steinert